diễn tiến

  1. (ít dùng) Evolve
    • Quá trình diễn tiến của lịch sử
      The evolution of history

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "diễn tiến"

diễn tiến
Bác sĩ đang theo dõi sát sao diễn tiến bệnh của bệnh nhân.